Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mang đến" (1)
mang đến
Tiếng Anh
Động từto bring, to give, to deliver
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Từ liên quan "mang đến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mang đến" (3)
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
Low pressure often brings rain.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
